- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
thời kỳ Tứ Thượ; Tứ Thượ Kỷ
Kỷ Đệ Tứ là một thời kỳ trong niên đại địa chất.
kỷ tứ; thời kỳ Tứ Cấp
Kỷ Đệ Tứ là thời kỳ địa chất mới nhất.
thời kỳ Tứ Thượ; Tứ Thượ Kỷ
Kỷ Đệ Tứ là một thời kỳ trong niên đại địa chất.
kỷ tứ; thời kỳ Tứ Cấp
Kỷ Đệ Tứ là thời kỳ địa chất mới nhất.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
thời kỳ Tứ Thượ; Tứ Thượ Kỷ
thời kỳ Tứ Thượ; Tứ Thượ Kỷ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.