- ⺮trúc(cây tre)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
cây táo dại (Malus toringo); rui nhà (đà ngang mái)
Tbilisi là thủ đô của Gruzia.
cây táo dại (Malus toringo); rui nhà (đà ngang mái)
Tbilisi là thủ đô của Gruzia.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Người xưa dùng thẻ tre để đánh số thứ tự, giống như sắp xếp anh em theo vai vế.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
cây táo dại (Malus toringo); rui nhà (đà ngang mái)
cây táo dại (Malus toringo); rui nhà (đà ngang mái)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.