- ⺮trúc(tre, trúc)
- 寺tự(chùa, đền)
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
Từ tương đương của từ này là gì?
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
Từ tương đương của từ này là gì?
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Những thanh tre xếp đều nhau trước chùa gợi ý nghĩa bình đẳng, chờ đợi theo thứ bậc.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
từ tương đương; từ dịch thuật (ngôn ngữ học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.