- ⺮trúc(tre, trúc)
- 匡khuông(vuông vắn, sửa thẳng)
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
vật dụng thường ngày; đồ vật tầm thường
Một vật trong giỏ, không có gì lạ.
vật dụng thường ngày; đồ vật tầm thường
Một vật trong giỏ, không có gì lạ.
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Cái giỏ đan bằng tre có hình vuông vắn ngay thẳng.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
vật dụng thường ngày; đồ vật tầm thường
vật dụng thường ngày; đồ vật tầm thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.