- 土thổ(đất)
- 也dã(cũng (dấu câu cổ))
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tại chỗ; nguyên vị trí
Thành phố này là nơi khởi nguồn của cách mạng.
nguồn gốc; địa điểm khởi phát
Đây là cái nôi của cách mạng.
tại chỗ; nguyên vị trí
Thành phố này là nơi khởi nguồn của cách mạng.
nguồn gốc; địa điểm khởi phát
Đây là cái nôi của cách mạng.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
tại chỗ; nguyên vị trí
tại chỗ; nguyên vị trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.