- 亻nhân(người)
- 匕tỉ(cái thìa, so sánh)
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
chữ Hán đơn giản; chữ Hán giản thể
Tôi đang học chữ Hán giản thể.
chữ Hán đơn giản; chữ Hán giản thể
Tôi đang học chữ Hán giản thể.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
chữ Hán đơn giản; chữ Hán giản thể
chữ Hán đơn giản; chữ Hán giản thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.