- ⺮trúc(tre (bộ thủ))
- 具cụ(công cụ, đồ dùng)
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
thầy bói; người xem tướng; thầy phong thủy
Thầy bói nói năm nay tôi sẽ rất may mắn.
thầy bói; người xem tướng; thầy phong thủy
Thầy bói nói năm nay tôi sẽ rất may mắn.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tính toán xưa dùng que tre như công cụ để đếm số.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thầy bói; người xem tướng; thầy phong thủy
thầy bói; người xem tướng; thầy phong thủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.