- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
vi quản lý; can thiệp quá chi tiết; (khẩu) soi mói từng việc nhỏ
Anh ấy luôn thích quản đông quản tây.
quản đông quản tây; hay can thiệp vào mọi việc; hay kiểm soát khắp nơi
Anh ấy luôn kiểm soát mọi thứ, khiến tôi rất khó chịu.
vi quản lý; can thiệp quá chi tiết; (khẩu) soi mói từng việc nhỏ
Anh ấy luôn thích quản đông quản tây.
quản đông quản tây; hay can thiệp vào mọi việc; hay kiểm soát khắp nơi
Anh ấy luôn kiểm soát mọi thứ, khiến tôi rất khó chịu.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Mặt trời mọc phía sau thân cây — đó là hướng Đông.
Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.
vi quản lý; can thiệp quá chi tiết; (khẩu) soi mói từng việc nhỏ
vi quản lý; can thiệp quá chi tiết; (khẩu) soi mói từng việc nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.