- ⺮trúc(cây tre)
- 官quan(quan chức, cai quản)
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
quản lý tầng mua lại; MBO
Mua lại bởi ban quản lý là một hình thức tái cơ cấu công ty.
quản lý tầng mua lại; MBO
Mua lại bởi ban quản lý là một hình thức tái cơ cấu công ty.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Các tầng nhà chồng lên nhau như những đám mây xếp lớp dưới mái nhà.
Tay cầm gậy ràng buộc lại — đó là hành động thu giữ, thu gom.
Mua hàng là dùng tiền (貝) để kết nối người mua và người bán lại với nhau.
quản lý tầng mua lại; MBO
quản lý tầng mua lại; MBO
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.