hàng rào; hàng rào bao quanh
Trên hàng rào đầy hoa tươi.
hàng rào; bờ giậu
Trên hàng rào đầy hoa.
hàng rào; hàng rào bao quanh
Trên hàng rào đầy hoa tươi.
hàng rào; bờ giậu
Trên hàng rào đầy hoa.
hàng rào; hàng rào bao quanh
hàng rào; hàng rào bao quanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.