- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
điểm tương đồng; điểm giống nhau
Giữa họ có rất nhiều điểm tương đồng.
điểm tương đồng; điểm giống nhau
Giữa họ có rất nhiều điểm tương đồng.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm tương đồng; điểm giống nhau
điểm tương đồng; điểm giống nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.