- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
phân loại; loại; thể loại
Loại này là gì?
loại; hạng mục; phạm trù
Loại này có rất nhiều sách.
phân loại; loại; thể loại
Loại này là gì?
loại; hạng mục; phạm trù
Loại này có rất nhiều sách.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Dùng dao chém tách ra để phân biệt cái này với cái khác.
phân loại; loại; thể loại
phân loại; loại; thể loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.