- 米mễ(gạo, hạt ngũ cốc)
- 大đại(lớn, to)
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
kim loại bán dẫn; á kim (hoá học)
Metalloid rất quan trọng trong hóa học.
kim loại bán dẫn; á kim (hoá học)
Metalloid rất quan trọng trong hóa học.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.
Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.
Thuộc về ai đó như xác người nằm dưới quyền vua Vũ, không thể thoát.
kim loại bán dẫn; á kim (hoá học)
kim loại bán dẫn; á kim (hoá học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.