- 扌thủ(bàn tay)
- 并tinh/bính(gộp lại, hợp nhất)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
thanh cứng; đòn gánh; gậy to
mài (dao, dao cạo...)
thanh cứng; đòn gánh; gậy to
mài (dao, dao cạo...)
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
Dùng tay ghép các mảnh lại với nhau thành một chỉnh thể.
thanh cứng; đòn gánh; gậy to
thanh cứng; đòn gánh; gậy to
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.