- 米mễ(gạo, lúa)
- 曹tào(nhóm người, bã rượu)
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
tệ quá; tồi tệ; thật tệ; (thán từ) chết rồi; khổ rồi
中很不好;令人不满意或失望hěn bù hǎo; lìngrén búmǎnyì huòshīwàng
Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa.
thật tệ; thật kinh khủng; (thán từ) chết rồi, hỏng rồi
中非常坏;很不好fēicháng huài;hěn búhǎo
Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa!
tệ quá; tồi tệ; thật tệ; (thán từ) chết rồi; khổ rồi
中很不好;令人不满意或失望hěn bù hǎo; lìngrén búmǎnyì huòshīwàng
Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa.
thật tệ; thật kinh khủng; (thán từ) chết rồi, hỏng rồi
中非常坏;很不好fēicháng huài;hěn búhǎo
Chết rồi, tôi quên mang chìa khóa!
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
Bã rượu (糟) là phần gạo còn sót lại sau khi ủ men, tạo ra thứ tạp nham nhất.
tệ quá; tồi tệ; thật tệ; (thán từ) chết rồi; khổ rồi
tệ quá; tồi tệ; thật tệ; (thán từ) chết rồi; khổ rồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tệ hại; tồi tệ; thật tệ (thán từ biểu thị sự bực bội hoặc lo lắng)
中非常坏;令人不满意fēicháng huài;lìng rén búmǎnyì
Tình hình rất tệ.
thật tệ; thật xui xẻo; ôi thôi
中很坏;不好;令人失望hěn huài; búhǎo; lìngrén shīwàng
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
không tốt; xấu; bất thiện
中很不好;令人不满意hěn bù hǎo;lìng rén bù mǎnyìsi
tệ hại; tồi tệ; thật tệ (thán từ biểu thị sự bực bội hoặc lo lắng)
中非常坏;令人不满意fēicháng huài;lìng rén búmǎnyì
Tình hình rất tệ.
thật tệ; thật xui xẻo; ôi thôi
中很坏;不好;令人失望hěn huài; búhǎo; lìngrén shīwàng
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
không tốt; xấu; bất thiện
中很不好;令人不满意hěn bù hǎo;lìng rén bù mǎnyìsi