- 衣y(quần áo)
- 壮tráng(mạnh mẽ, to lớn)
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
đáng ăn đòn; đáng bị phết
Thiết bị giàn khoan này rất phức tạp.
đáng ăn đòn; đáng bị phết
Thiết bị giàn khoan này rất phức tạp.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
đáng ăn đòn; đáng bị phết
đáng ăn đòn; đáng bị phết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.