- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Tuyến cuộn Muon Compact; Tuyến cuộn solenoid Muon nhỏ gọn
Tuyến cuộn Muon Compact; Tuyến cuộn solenoid Muon nhỏ gọn
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Nước tụ lại từ nhiều nguồn như nhạc công cùng tấu một bản nhạc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Vòng tròn là đường bao vây xung quanh, giống như cuộn giấy khép kín thành một vòng.
Tuyến cuộn Muon Compact; Tuyến cuộn solenoid Muon nhỏ gọn
Tuyến cuộn Muon Compact; Tuyến cuộn solenoid Muon nhỏ gọn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.