- 又hựu(bàn tay, lại)
- 糸mịch(sợi tơ, chỉ)
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
ứng phó khẩn cấp; quản lý tình huống khẩn cấp
Chúng ta cần một kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
ứng phó khẩn cấp; quản lý tình huống khẩn cấp
Chúng ta cần một kế hoạch ứng phó khẩn cấp.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Tay nắm chặt sợi tơ lại, tạo nên sự căng thẳng, chặt chẽ.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
ứng phó khẩn cấp; quản lý tình huống khẩn cấp
ứng phó khẩn cấp; quản lý tình huống khẩn cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.