- 糹mịch(sợi tơ)
- 工công(thợ, công việc)
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
phổ hồng ngoại
Phổ hồng ngoại là một kỹ thuật phân tích.
phổ hồng ngoại
Phổ hồng ngoại là một kỹ thuật phân tích.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Sợi tơ được thợ nhuộm thành màu đỏ rực.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
phổ hồng ngoại
phổ hồng ngoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.