- 尚thượng(còn, hơn nữa)
- 兄huynh(anh, người đứng đầu)
- 儿nhi(người (chân người))
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng Quốc xã Đức; Đảng Nati
Đảng Quốc xã là một đảng chính trị ở Đức.
Đảng Quốc xã; Đảng Nạp Cuỉ
Đảng Quốc xã Đức; Đảng Nati
Đảng Quốc xã là một đảng chính trị ở Đức.
Đảng Quốc xã; Đảng Nạp Cuỉ
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng là nhóm người cùng tôn một anh cả lên địa vị cao nhất.
Đảng Quốc xã Đức; Đảng Nati
Đảng Quốc xã Đức; Đảng Nati
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.