- 糹mịch(sợi tơ)
- 氏thị(họ tộc)
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
nói quân sự trên giấy; kế sách trên giấy (bóng: chỉ nói suông mà không thực hành) [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nói suông, phải hành động.
nói quân trên giấy; nói giấy mà không thực hành [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nói suông, phải đưa vào thực tiễn.
nói quân sự trên giấy; kế sách suông trên giấy [thành ngữ]
nói quân sự trên giấy; kế sách trên giấy (bóng: chỉ nói suông mà không thực hành) [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nói suông, phải hành động.
nói quân trên giấy; nói giấy mà không thực hành [thành ngữ]
Chúng ta không thể chỉ nói suông, phải đưa vào thực tiễn.
nói quân sự trên giấy; kế sách suông trên giấy [thành ngữ]
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Giấy làm từ sợi tơ, âm đọc gợi theo chữ 氏 (thị).
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Trò chuyện sôi nổi như ngọn lửa bùng cháy, lời nói nối tiếp lời nói không ngừng.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
nói quân sự trên giấy; kế sách trên giấy (bóng: chỉ nói suông mà không thực hành) [thành ngữ]
nói quân sự trên giấy; kế sách trên giấy (bóng: chỉ nói suông mà không thực hành) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nói quân sự trên giấy; kỳ công trên tờ giấy [thành ngữ]
nói quân trên giấy; kỳ luận quân sự không thực hành [thành ngữ]
nói quân sự trên giấy; kỳ công trên tờ giấy [thành ngữ]
nói quân trên giấy; kỳ luận quân sự không thực hành [thành ngữ]