- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
tạo thành; cấu thành
中若干部分合在一起而形成的整体ruògān bùfen hézài yìqǐ ér xíngchéng de zhěngtǐ
Đội này gồm năm người.
tạo thành; cấu thành; hợp thành
中多个部分合在一起形成一个整体duō gè bùfen hézài yīqǐ xíngchéng yī ge zhěngtǐ
tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành
tạo thành; cấu thành
中若干部分合在一起而形成的整体ruògān bùfen hézài yìqǐ ér xíngchéng de zhěngtǐ
Đội này gồm năm người.
tạo thành; cấu thành; hợp thành
中多个部分合在一起形成一个整体duō gè bùfen hézài yīqǐ xíngchéng yī ge zhěngtǐ
tổng hợp; tổng hợp (hóa học); hợp thành
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
tạo thành; cấu thành
tạo thành; cấu thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中由若干部分或人员结合成为一个整体yóu ruògān bùfen huò rényuán jiéhé chéngwéi yī ge zhěngtǐ
中由若干部分或人员结合成为一个整体yóu ruògān bùfen huò rényuán jiéhé chéngwéi yī ge zhěngtǐ