- 糹mịch(sợi tơ)
- 且thư(hơn nữa, tạm thời)
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
chim sẻ xanh châu Âu (Chloris chloris)
Nuôi cấy mô là một phần quan trọng của công nghệ sinh học.
chim sẻ xanh châu Âu (Chloris chloris)
Nuôi cấy mô là một phần quan trọng của công nghệ sinh học.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Dệt vải là dùng sợi tơ đan chéo nhau thành tấm vải.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
chim sẻ xanh châu Âu (Chloris chloris)
chim sẻ xanh châu Âu (Chloris chloris)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.