- 糹mịch(sợi tơ)
- 田điền(ruộng đồng)
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
dụng cụ nuôi cấy tế bào
Máy nuôi cấy tế bào được dùng trong nghiên cứu sinh học.
dụng cụ nuôi cấy tế bào
Máy nuôi cấy tế bào được dùng trong nghiên cứu sinh học.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
dụng cụ nuôi cấy tế bào
dụng cụ nuôi cấy tế bào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.