- 門môn(cửa)
- 耳nhĩ(tai)
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
tin tức bê bối tình ái; scandal tình dục
Anh ấy có rất nhiều scandal tình ái.
tin tức bê bối tình ái; scandal tình dục
Anh ấy có rất nhiều scandal tình ái.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
tin tức bê bối tình ái; scandal tình dục
tin tức bê bối tình ái; scandal tình dục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.