- 糹mịch(sợi tơ)
- 爰viên(từ từ, chuyển đổi)
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
kế hoãn binh; kế xin kỳ hạn [thành ngữ]
Đây là kế hoãn binh.
kế hoãn binh; kế xin kỳ hạn [thành ngữ]
Đây là kế hoãn binh.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
Sợi tơ kéo ra từ từ, nhẹ nhàng — đó là sự chậm rãi, hoãn lại.
Người lính tay cầm vũ khí, tập hợp thành đội hình như gò đất vững chắc.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Tính toán là dùng lời nói để đếm từng con số một.
kế hoãn binh; kế xin kỳ hạn [thành ngữ]
kế hoãn binh; kế xin kỳ hạn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.