- 罒võng(lưới (dạng biến thể))
- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
đặt vào chỗ chết rồi sau sẽ sống; quyết chiến hay chết [thành ngữ]
Đặt mình vào chỗ chết rồi mới sống lại, mới có thể tìm thấy lối thoát trong tình thế tuyệt vọng.
đặt vào chỗ chết rồi sau sẽ sống; quyết chiến hay chết [thành ngữ]
Đặt mình vào chỗ chết rồi mới sống lại, mới có thể tìm thấy lối thoát trong tình thế tuyệt vọng.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đặt vật vào đúng chỗ như dùng lưới giữ thẳng ngay ngắn tại vị trí cần thiết.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đặt vào chỗ chết rồi sau sẽ sống; quyết chiến hay chết [thành ngữ]
đặt vào chỗ chết rồi sau sẽ sống; quyết chiến hay chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.