- 羊dương(con dê/cừu (tượng hình))
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
lông cừu vẫn lấy từ lưng cừu (lợi ích nào cũng có người phải trả giá) [thành ngữ]
Lợi ích cuối cùng vẫn là do mình trả giá.
chi phí cuối cùng vẫn do người tiêu dùng gánh chịu; lông cừu vẫn lấy từ lưng cừu (không có gì là miễn phí thật sự) [thành ngữ]
Tiền nào của nấy, khoản tiền này cuối cùng vẫn sẽ quay về với chúng ta.
lông cừu vẫn lấy từ lưng cừu (lợi ích nào cũng có người phải trả giá) [thành ngữ]
Lợi ích cuối cùng vẫn là do mình trả giá.
chi phí cuối cùng vẫn do người tiêu dùng gánh chịu; lông cừu vẫn lấy từ lưng cừu (không có gì là miễn phí thật sự) [thành ngữ]
Tiền nào của nấy, khoản tiền này cuối cùng vẫn sẽ quay về với chúng ta.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
Chữ 羊 vẽ hình con cừu với đôi sừng cong và thân mình, tượng trưng cho sự hiền lành.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
lông cừu vẫn lấy từ lưng cừu (lợi ích nào cũng có người phải trả giá) [thành ngữ]
lông cừu vẫn lấy từ lưng cừu (lợi ích nào cũng có người phải trả giá) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.