- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
ngựa già nằm chuồng vẫn chí vạn dặm (người già vẫn ôm hoài bão lớn) [thành ngữ]
Ngựa già nằm chuồng, chí ở ngàn dặm.
ngựa già nằm chuồng vẫn chí vạn dặm (người già vẫn ôm hoài bão lớn) [thành ngữ]
Ngựa già nằm chuồng, chí ở ngàn dặm.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.
Mười nhân lên nhiều lần thành một nghìn — nét phẩy trên số mười tượng trưng cho con số khổng lồ.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
ngựa già nằm chuồng vẫn chí vạn dặm (người già vẫn ôm hoài bão lớn) [thành ngữ]
ngựa già nằm chuồng vẫn chí vạn dặm (người già vẫn ôm hoài bão lớn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.