- 舌thiệt(cái lưỡi)
- 刂đao(con dao (bộ thủ))
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
(khẩu) cái tát tai; cái bạt tai
Anh ấy tát vào tai tôi một cái.
(khẩu) cái tát tai; cái bạt tai
Anh ấy tát vào tai tôi một cái.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dao cạo sát lưỡi — hình ảnh của việc cạo,刮 nghĩa là cạo sạch.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
(khẩu) cái tát tai; cái bạt tai
(khẩu) cái tát tai; cái bạt tai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.