- 口khẩu(miệng)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
tai nghe là hư, mắt thấy mới thật; trăm nghe không bằng một thấy [thành ngữ]
Nghe thì hư, thấy thì thật.
tai nghe là hư, mắt thấy mới thật; trăm nghe không bằng một thấy [thành ngữ]
Nghe thì hư, thấy thì thật.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Dùng miệng lắng nghe tiếng rìu chặt cây vang lên.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dưới đầu hổ dữ, mọi công việc đều trở nên trống rỗng và hư không.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
tai nghe là hư, mắt thấy mới thật; trăm nghe không bằng một thấy [thành ngữ]
tai nghe là hư, mắt thấy mới thật; trăm nghe không bằng một thấy [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.