- 耳nhĩ(tai)
- 卯mão(giờ Mão, chốt cài)
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
dùng để giải khuây; tạm thời xua tan buồn chán
Anh ấy bắt đầu đọc sách để giải khuây.
dùng để giải khuây; tạm thời xua tan buồn chán
Anh ấy bắt đầu đọc sách để giải khuây.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Trái tim bị nhốt sau cánh cửa đóng kín — cảm giác bức bối, u uất.
dùng để giải khuây; tạm thời xua tan buồn chán
dùng để giải khuây; tạm thời xua tan buồn chán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.