- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
từ ghép đẳng lập
từ ghép đẳng lập
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ ghép đẳng lập
từ ghép đẳng lập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.