- 相tương(nhìn nhau, lẫn nhau)
- 心tâm(trái tim, tâm trí)
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
gợi liên tưởng đến; liên tưởng đến
Bài hát này khiến tôi liên tưởng đến tuổi thơ của mình.
gợi liên tưởng đến; nghĩ đến; liên tưởng tới
gợi liên tưởng đến; liên tưởng đến
Bài hát này khiến tôi liên tưởng đến tuổi thơ của mình.
gợi liên tưởng đến; nghĩ đến; liên tưởng tới
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Suy nghĩ là để trái tim quan sát và nhìn nhận mọi thứ xung quanh.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
gợi liên tưởng đến; liên tưởng đến
gợi liên tưởng đến; liên tưởng đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.