- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
nhựa polypropylene (PP)
Polypropylene là một loại nhựa.
nhựa polypropylene (PP)
Polypropylene là một loại nhựa.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Bính là can thứ ba, mang lửa bùng cháy từ bên trong ra ngoài.
nhựa polypropylene (PP)
nhựa polypropylene (PP)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.