- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
khu định cư; vùng tụ cư
Khu định cư này có rất nhiều người.
nơi tụ cư; khu dân cư tập trung
Môi trường sống này có rất nhiều động vật.
khu định cư; vùng tụ cư
Khu định cư này có rất nhiều người.
nơi tụ cư; khu dân cư tập trung
Môi trường sống này có rất nhiều động vật.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
khu định cư; vùng tụ cư
khu định cư; vùng tụ cư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.