- 取thủ(lấy, tập hợp)
- 乑ngân(nhiều người đứng cạnh nhau)
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
bữa ăn tập thể; ăn chung; tiệc nhóm
Chúng ta cùng đi ăn bữa ăn chung nhé.
bữa ăn tập thể; tiệc nhóm
Chúng tôi đi ăn tối vào cuối tuần.
bữa ăn tập thể; ăn chung; tiệc nhóm
Chúng ta cùng đi ăn bữa ăn chung nhé.
bữa ăn tập thể; tiệc nhóm
Chúng tôi đi ăn tối vào cuối tuần.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Tụ họp là nhiều người cùng kéo đến một chỗ để gom lại với nhau.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
bữa ăn tập thể; ăn chung; tiệc nhóm
bữa ăn tập thể; ăn chung; tiệc nhóm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.