- 肉nhục(thịt (tượng hình))
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
ném bánh bao thịt cho chó (đi mà không về, mất trắng) [thành ngữ]
Ném bánh bao thịt cho chó, có đi không có về.
dùng bánh bao thịt đánh chó (tiền mất tật mang; mất cả chì lẫn chài) [thành ngữ]
dùng bánh bao đánh chó (mất cả chì lẫn chài; không lấy lại được) [thành ngữ]
Thịt bánh bao đánh chó, có đi không về.
ném bánh bao thịt cho chó (đi mà không về, mất trắng) [thành ngữ]
Ném bánh bao thịt cho chó, có đi không có về.
dùng bánh bao thịt đánh chó (tiền mất tật mang; mất cả chì lẫn chài) [thành ngữ]
dùng bánh bao đánh chó (mất cả chì lẫn chài; không lấy lại được) [thành ngữ]
Thịt bánh bao đánh chó, có đi không về.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.
Con chó (犭) được gọi tên theo âm 'cú' (句) — đó là chữ 狗.
ném bánh bao thịt cho chó (đi mà không về, mất trắng) [thành ngữ]
ném bánh bao thịt cho chó (đi mà không về, mất trắng) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.