- ⺼nhục(thịt, cơ quan cơ thể)
- 干can(can thiệp, khô)
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
gan não phơi đất (hy sinh tính mạng, tận trung báo quốc) [thành ngữ]
Tôi nguyện vì nước mà hi sinh.
gan não phơi đất (hy sinh tính mạng, tận trung báo quốc) [thành ngữ]
Tôi nguyện vì nước mà hi sinh.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Gan (肝) là cơ quan trong cơ thể, đọc gần giống 'can' như chữ 干.
Bôi trát là dùng đất sét phủ lên bề mặt như nước sông Đồ tràn qua.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
gan não phơi đất (hy sinh tính mạng, tận trung báo quốc) [thành ngữ]
gan não phơi đất (hy sinh tính mạng, tận trung báo quốc) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.