- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
ba lô; túi đeo lưng
中用带子背在肩膀上的装东西的袋子yòng dàizi bèi zài jiānbǎng shang de zhuāng dōngxi de dàizi
Ba lô của tôi rất nặng.
ba lô; túi đeo lưng
中用布或皮革制成的、背在肩上装东西的袋子yòng bù huò píhuò zhìchéng de、bèi zài jiānshang zhuāng dōngxi de dàizi
ba lô; túi đeo lưng
ba lô; túi đeo lưng
中用带子背在肩膀上的装东西的袋子yòng dàizi bèi zài jiānbǎng shang de zhuāng dōngxi de dàizi
Ba lô của tôi rất nặng.
ba lô; túi đeo lưng
中用布或皮革制成的、背在肩上装东西的袋子yòng bù huò píhuò zhìchéng de、bèi zài jiānshang zhuāng dōngxi de dàizi
ba lô; túi đeo lưng
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
ba lô; túi đeo lưng
ba lô; túi đeo lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中士兵或旅行者背在身上装东西的袋子shìbīng huò lǚxíngzhě bèi zài shēnshang zhuāng dōngxi de dàizi
ba lô; túi đeo lưng
中用背带挂在肩膀上装东西的包yòng bèi dài guà zài jiānbǎng shang zhuāng dōngxi de bāo
ba lô; túi đeo lưng
中用来装东西、背在身上的布制袋子yònglái zhuāng dōngxi、bèi zài shēnshang de búzhì dàizi
ba lô; túi đeo lưng
中背在肩膀上装东西的布制容器bèi zài jiānbǎng shang zhuāng dōngxi de búzhì róngjù
中士兵或旅行者背在身上装东西的袋子shìbīng huò lǚxíngzhě bèi zài shēnshang zhuāng dōngxi de dàizi
ba lô; túi đeo lưng
中用背带挂在肩膀上装东西的包yòng bèi dài guà zài jiānbǎng shang zhuāng dōngxi de bāo
ba lô; túi đeo lưng
中用来装东西、背在身上的布制袋子yònglái zhuāng dōngxi、bèi zài shēnshang de búzhì dàizi
ba lô; túi đeo lưng
中背在肩膀上装东西的布制容器bèi zài jiānbǎng shang zhuāng dōngxi de búzhì róngjù