- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
kẻ phản bội; kẻ phản bội
Anh ta là một kẻ phản bội.
kẻ phản bội; kẻ phản bội
Anh ta là một kẻ phản bội.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ phản bội; kẻ phản bội
kẻ phản bội; kẻ phản bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.