- 北bắc(phương bắc)
- ⺼nhục(thịt, thân thể)
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
phía sau; đằng sau; sau lưng
中人或物体的后面rén huò wùtǐ de hòumiàn
Anh ấy đứng sau lưng tôi.
phía sau; đằng sau; sau lưng
中在某人或某物的后面;身后的地方zài mǒurén huò mǒuwù de hòumiàn; shēnhòu de dìfang
phía sau; đằng sau; (bóng) sau lưng
phía sau; đằng sau; sau lưng
中人或物体的后面rén huò wùtǐ de hòumiàn
Anh ấy đứng sau lưng tôi.
phía sau; đằng sau; sau lưng
中在某人或某物的后面;身后的地方zài mǒurén huò mǒuwù de hòumiàn; shēnhòu de dìfang
phía sau; đằng sau; (bóng) sau lưng
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
phía sau; đằng sau; sau lưng
phía sau; đằng sau; sau lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
phía sau; đằng sau; sau lưng (ai đó)
中人或物体的后面rén huò wùtǐ de hòumiàn
Đừng nói xấu người khác sau lưng.
phía sau; đằng sau; sau lưng (ai đó)
中人或物体的后面rén huò wùtǐ de hòumiàn
Đừng nói xấu người khác sau lưng.