- 彳xích(bước đi, hành động)
- 王vương(vua)
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
khuỷu tay quặt ra ngoài (thiên vị người ngoài thay vì người nhà) [thành ngữ](kế thừa)
Bạn lại giúp người ngoài, đúng là khuỷu tay quay ra ngoài.
khuỷu tay quay ra ngoài (bênh người ngoài hơn người nhà) [thành ngữ](kế thừa)
Bạn không thể đứng về phía người ngoài.
khuỷu tay quặt ra ngoài (thiên vị người ngoài thay vì người nhà) [thành ngữ](kế thừa)
Bạn lại giúp người ngoài, đúng là khuỷu tay quay ra ngoài.
khuỷu tay quay ra ngoài (bênh người ngoài hơn người nhà) [thành ngữ](kế thừa)
Bạn không thể đứng về phía người ngoài.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.
Buổi tối ra ngoài bói toán dưới trăng — đó là chuyện bên ngoài.
Dùng tay dẫn dắt người đi theo hướng khác là hành động bắt cóc, lừa đảo.
khuỷu tay quặt ra ngoài (thiên vị người ngoài thay vì người nhà) [thành ngữ]
khuỷu tay quặt ra ngoài (thiên vị người ngoài thay vì người nhà) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.