- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
hàng rào máu não
Hàng rào máu não là một cấu trúc quan trọng bảo vệ não.
hàng rào máu não
Hàng rào máu não là một cấu trúc quan trọng bảo vệ não.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Ống tre do quan chức cai quản, nên 管 có nghĩa là ống và quản lý.
hàng rào máu não
hàng rào máu não
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.