- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
xả thân vì nghĩa; hy sinh bản thân vì chính nghĩa [thành ngữ]
Xả thân vì nghĩa là hành vi của anh hùng.
xả thân vì nghĩa; hy sinh tính mạng để giữ trọn đạo nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy thà hy sinh tính mạng để bảo vệ đất nước.
xả thân vì nghĩa; hy sinh bản thân vì chính nghĩa [thành ngữ]
Xả thân vì nghĩa là hành vi của anh hùng.
xả thân vì nghĩa; hy sinh tính mạng để giữ trọn đạo nghĩa [thành ngữ]
Anh ấy thà hy sinh tính mạng để bảo vệ đất nước.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
xả thân vì nghĩa; hy sinh bản thân vì chính nghĩa [thành ngữ]
xả thân vì nghĩa; hy sinh bản thân vì chính nghĩa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.