- 舟chu(thuyền nhỏ (tượng hình))
- 几kỷ(cái bàn nhỏ)
- 口khẩu(miệng, khoang chứa)
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
thuyền đến đầu cầu tự khắc thẳng (mọi việc rồi sẽ tự nhiên giải quyết được) [thành ngữ]
Thuyền đến đầu cầu tự nhiên thẳng, đừng lo lắng.
thuyền đến đầu cầu tự khắc thẳng (đến lúc đó sẽ tự có cách giải quyết) [thành ngữ]
Mọi việc rồi sẽ ổn thôi, đừng lo lắng.
thuyền đến đầu cầu tự khắc thẳng (mọi việc rồi sẽ tự nhiên giải quyết được) [thành ngữ]
Thuyền đến đầu cầu tự nhiên thẳng, đừng lo lắng.
thuyền đến đầu cầu tự khắc thẳng (đến lúc đó sẽ tự có cách giải quyết) [thành ngữ]
Mọi việc rồi sẽ ổn thôi, đừng lo lắng.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
Con thuyền có khoang rỗng như cái miệng để chứa hàng hóa và người.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.
Mắt nhìn thẳng một đường không lệch – đó chính là sự ngay thẳng.
thuyền đến đầu cầu tự khắc thẳng (mọi việc rồi sẽ tự nhiên giải quyết được) [thành ngữ]
thuyền đến đầu cầu tự khắc thẳng (mọi việc rồi sẽ tự nhiên giải quyết được) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.