gian khổ; vất vả
Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ.
gian khổ; khó khăn vất vả
Cuộc sống rất gian khổ.
gian khổ; khó khăn
gian khổ; vất vả
Anh ấy đã trải qua nhiều gian khổ.
gian khổ; khó khăn vất vả
Cuộc sống rất gian khổ.
gian khổ; khó khăn
gian khổ; vất vả
gian khổ; vất vả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.