- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
kiềm chế nỗi buồn, chấp nhận số phận; an ủi người sẽ cố gắng vượt qua (thành ngữ)
Xin hãy nén đau thương và thuận theo sự thay đổi.
kiềm chế nỗi buồn, chấp nhận số phận; an ủi người sẽ cố gắng vượt qua (thành ngữ)
Xin hãy nén đau thương và thuận theo sự thay đổi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đầu người thuận theo dòng sông chảy xuôi — ý nghĩa thuận chiều, không chống cưỡng.
Tay phải thêm sức tác động khiến mọi thứ biến đổi khác đi.
kiềm chế nỗi buồn, chấp nhận số phận; an ủi người sẽ cố gắng vượt qua (thành ngữ)
kiềm chế nỗi buồn, chấp nhận số phận; an ủi người sẽ cố gắng vượt qua (thành ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.