- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
nhạc R&B; nhạc blues nhịp điệu
Tôi thích nghe nhạc R&B.
nhạc R&B; nhạc blues nhịp điệu
Tôi thích nghe nhạc R&B.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Người dang tay rộng lớn dâng nhạc lên tận trời xanh — đó là tấu nhạc.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
nhạc R&B; nhạc blues nhịp điệu
nhạc R&B; nhạc blues nhịp điệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.