- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)
Động vật chân đốt là động vật không xương sống.
cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)
Động vật chân đốt là động vật không xương sống.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)
cây bụi gai (một loài cây bụi có gai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.